xôi hoa cau

xôi hoa cau

Một đĩa xôi hoa cau được đặt trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món xôi được nấu từ gạo nếp, đỗ xanh đã vỏ, màu sắc đặc trưng trắngvàng: "xôi hoa cau" loại xôi phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Gạo nếp nấu chín tạo màu trắng, đỗ xanh được giã nhuyễn hoặc để nguyên hạt tạo màu vàng, xen kẽ nhau trông giống như hoa cau nở.
dụ sử dụng
  • (Món xôi nếp với đỗ xanh được nấu vào buổi sáng.)
  • (Món xôi này hương vị thơm ngon, dân dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xôi hoa cau" có thể được dùng để chỉ sự giản dị, mộc mạc của ẩm thực truyền thống.
    • Trong mâm cỗ ngày Tết, không thể thiếu đĩa xôi hoa cau. (Món xôi này mang ý nghĩa sum vầy, ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xôi : xôi nếp trộn đỗ xanh đã giã nhuyễn, màu vàng đều.

    • Xôi thường được dùng trong các lễ cưới. (Khác với xôi hoa cau, xôi màu vàng đồng nhất.)
  • Xôi gấc: xôi nếp nấu với gấc, màu đỏ cam.

    • Xôi gấc tượng trưng cho may mắn. (Đây loại xôi phổ biến khác, khác màu sắc với xôi hoa cau.)
Từ đồng nghĩa
  • Xôi nếp đỗ xanh: cách gọi mô tả nguyên liệu chính.
  • Xôi trắng đỗ vàng: dựa trên màu sắc của món xôi.
Thành ngữ liên quan
  • Xôi hoa cau, chè hoa cau: cụm từ chỉ các món ăn truyền thống, giản dị.
    • Bữa sáng quê nhà chỉ xôi hoa cau, chè hoa cau sao ngon đến thế. (Những món ăn dân dã gợi nhớ ký ức tuổi thơ.)